thước xếp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo chiều dài: "thước xếp" là một loại thước có nhiều đoạn nhỏ được gắn bản lề, có thể gấp lại gọn gàng khi không sử dụng và xếp duỗi ra để đo đạc. Thước thường được làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại.
- Đặc điểm cấu tạo: "thước xếp" có các khớp nối linh hoạt, cho phép người dùng gấp thước lại thành một khối nhỏ gọn, tiện lợi cho việc mang theo.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mộc sử dụng dụng cụ đo này để xác định kích thước miếng gỗ.)
- (Dụng cụ này dễ mang theo do có thể gấp gọn lại.)
- (Cần kéo dài các đoạn thước ra hết mức trước khi đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thước xếp gỗ": loại thước xếp được chế tác từ gỗ, thường dùng trong nghề mộc truyền thống.
- Thước xếp gỗ có độ bền cao nhưng dễ cong vênh khi ẩm ướt. (Thước làm từ gỗ bền nhưng nhạy cảm với độ ẩm.)
"thước xếp nhựa": loại thước xếp làm từ chất liệu nhựa, nhẹ và giá rẻ.
- Thước xếp nhựa thường được dùng trong xây dựng vì không bị gỉ sét. (Loại thước nhựa phổ biến trong ngành xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
Thước cuộn (danh từ): dụng cụ đo dài dạng cuộn tròn, thường bằng kim loại hoặc vải.
- Thước cuộn dễ đo các bề mặt cong hơn thước xếp. (Thước cuộn linh hoạt hơn thước xếp trong một số tình huống.)
Thước thẳng (danh từ): thước một mảnh, không gấp được, thường dùng trong học tập.
- Thước thẳng không tiện mang theo bằng thước xếp. (Thước thẳng kém cơ động hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Thước gấp: tên gọi khác của thước xếp, nhấn mạnh khả năng gấp lại.
- Thước gấp là vật dụng không thể thiếu của thợ mộc. (Thước xếp là công cụ cần thiết trong nghề mộc.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "thước xếp" là thuật ngữ kỹ thuật cụ thể, ít xuất hiện trong thành ngữ hay tục ngữ.